restructuring
📖 Định nghĩa
-
noun
tái cấu trúc; Tái cấu trúc nợ; tái cấu trúc; sắp xếp lại cấu trúc
-
verb
tái cấu trúc
-
adjective
Tái cấu trúc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company announced a major restructuring that would eliminate 2,000 jobs and consolidate several departments.
Công ty đã thông báo về một cuộc tái cấu trúc lớn sẽ loại bỏ 2.000 việc làm và sáp nhập nhiều bộ phận.
-
The sovereign debt restructuring allowed the country to reduce its obligations by 40 percent and extend repayment deadlines.
Việc tái cấu trúc nợ chủ quyền cho phép quốc gia giảm 40 phần trăm nghĩa vụ và gia hạn thời hạn thanh toán.
-
The restructuring of the government ministries was part of a broader reform agenda aimed at reducing bureaucracy.
Việc tái cấu trúc các bộ chính phủ là một phần của chương trình cải cách rộng lớn hơn nhằm giảm bớt quan liêu.
-
The restructuring of the polymer chains under heat treatment resulted in improved tensile strength.
Sự sắp xếp lại các chuỗi polymer dưới tác dụng của xử lý nhiệt đã dẫn đến việc cải thiện độ bền kéo.
-
The firm is currently restructuring its operations to focus on digital services and emerging markets.
Công ty hiện đang tái cấu trúc các hoạt động của mình để tập trung vào các dịch vụ kỹ thuật số và thị trường mới nổi.
-
The restructuring costs were reported as a one-time charge in the company's quarterly earnings statement.
Chi phí tái cấu trúc được báo cáo là khoản chi một lần trong báo cáo kết quả kinh doanh quý của công ty.