restructuring

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /rɪˈstrʌktʃərɪŋ/ 🇺🇸 /riːˈstrʌktʃɜrɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tái cấu trúc; Tái cấu trúc nợ; tái cấu trúc; sắp xếp lại cấu trúc
  2. verb
    tái cấu trúc
  3. adjective
    Tái cấu trúc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: restructures Ngôi 3 số ít: restructures Thì quá khứ: restructured Phân từ quá khứ: restructured Phân từ hiện tại: restructuring

Cụm từ cố định

corporate restructuringdebt restructuringrestructuring planundergo restructuringrestructuring processfinancial restructuring

Từ phái sinh

restructuringrestructuredrestructurable

Từ đồng nghĩa

reorganizeoverhaulrevampreshaperearrangeremodel

Dễ nhầm lẫn

reorganize
EN: 'Reorganize' focuses on rearranging internal order or hierarchy; 'restructure' implies more fundamental changes to the overall framework, often including financial or legal aspects.
vi: 'Reorganize' tập trung vào việc sắp xếp lại trật tự hoặc hệ thống phân cấp nội bộ; 'restructure' ngụ ý những thay đổi cơ bản hơn đối với khung tổng thể, thường bao gồm các khía cạnh tài chính hoặc pháp lý.
reform
EN: 'Reform' suggests improving something by correcting faults; 'restructure' is more neutral, referring to changing the structure regardless of whether it is an improvement.
vi: 'Reform' gợi ý cải thiện điều gì đó bằng cách sửa chữa các lỗi; 'restructure' trung tính hơn, đề cập đến việc thay đổi cấu trúc bất kể đó có phải là một sự cải tiến hay không.

Mẹo chính tả

EN: Remember the prefix 're-' is attached directly to 'structure' with no hyphen in modern usage: 'restructure', not 're-structure'.
vi: Hãy nhớ rằng tiền tố 're-' được gắn trực tiếp vào 'structure' mà không có dấu gạch ngang trong cách dùng hiện đại: 'restructure', không phải 're-structure'.

💬 Ví dụ

  1. The company announced a major restructuring that would eliminate 2,000 jobs and consolidate several departments.

    Công ty đã thông báo về một cuộc tái cấu trúc lớn sẽ loại bỏ 2.000 việc làm và sáp nhập nhiều bộ phận.

  2. The sovereign debt restructuring allowed the country to reduce its obligations by 40 percent and extend repayment deadlines.

    Việc tái cấu trúc nợ chủ quyền cho phép quốc gia giảm 40 phần trăm nghĩa vụ và gia hạn thời hạn thanh toán.

  3. The restructuring of the government ministries was part of a broader reform agenda aimed at reducing bureaucracy.

    Việc tái cấu trúc các bộ chính phủ là một phần của chương trình cải cách rộng lớn hơn nhằm giảm bớt quan liêu.

  4. The restructuring of the polymer chains under heat treatment resulted in improved tensile strength.

    Sự sắp xếp lại các chuỗi polymer dưới tác dụng của xử lý nhiệt đã dẫn đến việc cải thiện độ bền kéo.

  5. The firm is currently restructuring its operations to focus on digital services and emerging markets.

    Công ty hiện đang tái cấu trúc các hoạt động của mình để tập trung vào các dịch vụ kỹ thuật số và thị trường mới nổi.

  6. The restructuring costs were reported as a one-time charge in the company's quarterly earnings statement.

    Chi phí tái cấu trúc được báo cáo là khoản chi một lần trong báo cáo kết quả kinh doanh quý của công ty.