restrictive measures
📖 Định nghĩa
-
Biện pháp hạn chế; Quy định hạn chế
💬 Ví dụ
-
The government decided to lift the restrictive measures once the crisis subsided.
Chính phủ quyết định dỡ bỏ các biện pháp hạn chế khi cuộc khủng hoảng lắng xuống.
-
The contract contains several restrictive measures regarding how the data can be used.
Hợp đồng bao gồm một số biện pháp hạn chế liên quan đến cách sử dụng dữ liệu.