restorative
📖 Định nghĩa
-
adjective
hồi phục; bổ dưỡng; phục hồi
-
noun
Thuốc bổ; Thứ làm sảng khoái; Phục hình răng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
A long walk in the countryside can be remarkably restorative after a stressful week.
Một chuyến đi bộ dài ở nông thôn có thể rất hữu ích cho việc hồi phục sau một tuần căng thẳng.
-
The museum undertook a restorative project to preserve the ancient manuscripts.
Bảo tàng đã thực hiện một dự án phục hồi để bảo tồn các bản thảo cổ.
-
The doctor prescribed a restorative to help the patient regain strength after surgery.
Bác sĩ kê đơn thuốc bổ để giúp bệnh nhân lấy lại sức khỏe sau phẫu thuật.
-
A cup of hot tea served as a welcome restorative on the cold winter evening.
Một tách trà nóng đóng vai trò như một sự nghỉ ngơi phục hồi đáng chào đón trong đêm đông lạnh giá.
-
The dentist placed a composite restorative to fill the cavity in the molar.
Nha sĩ đã đặt vật liệu phục hình composite để trám lỗ sâu ở răng hàm.