restarted

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈstɑrtɪd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    khởi động lại; tiếp tục hoạt động

💬 Ví dụ

  1. The system restarted.

    Hệ thống đã khởi động lại.

  2. They restarted the project.

    Họ đã khởi động lại dự án.