restarted
🇺🇸 /riːˈstɑrtɪd/
📖 Định nghĩa
-
verb
khởi động lại; tiếp tục hoạt động
💬 Ví dụ
-
The system restarted.
Hệ thống đã khởi động lại.
-
They restarted the project.
Họ đã khởi động lại dự án.