restart
🇺🇸 /riːˈstɑrt/
📖 Định nghĩa
-
verb
khởi động lại; khởi động lại
-
noun
Khởi động lại; Tiếp tục trận đấu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: restarts
Ngôi 3 số ít: restarts
Thì quá khứ: restarted
Phân từ quá khứ: restarted
Phân từ hiện tại: restarting
Cụm từ cố định
restart the enginerestart the computerrestart the gamefresh restartrestart from scratchquick restart
Từ phái sinh
restartable
Từ đồng nghĩa
rebootrecommenceresumerenewreviverelaunch
Từ trái nghĩa
stophaltterminateend
Dễ nhầm lẫn
resume
EN: 'Resume' implies continuing from where you left off; 'restart' implies beginning again from the start.
vi: 'Resume' ngụ ý tiếp tục từ nơi bạn đã dừng lại; 'restart' ngụ ý bắt đầu lại từ đầu.
reboot
EN: 'Reboot' specifically refers to restarting a computer or system; 'restart' is more general and applies to any process or activity.
vi: 'Reboot' cụ thể đề cập đến việc khởi động lại máy tính hoặc hệ thống; 'restart' chung hơn và áp dụng cho bất kỳ quy trình hoặc hoạt động nào.
Mẹo chính tả
EN: No common spelling issues. The prefix 're-' is attached directly to 'start' without a hyphen in standard usage.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Tiền tố 're-' được gắn trực tiếp vào 'start' mà không có dấu gạch ngang trong cách sử dụng tiêu chuẩn.
💬 Ví dụ
-
We had to restart the project after the funding was restored.
Chúng tôi phải khởi động lại dự án sau khi nguồn tài trợ được khôi phục.
-
I had to restart my computer because the program froze.
Tôi phải khởi động lại máy tính vì chương trình bị đơ.
-
The restart of peace talks gave hope to the war-torn region.
Việc tái khởi động các cuộc đàm phán hòa bình đã mang lại hy vọng cho khu vực bị chiến tranh tàn phá.
-
The team scored directly from the restart after the halftime break.
Đội đã ghi bàn trực tiếp từ pha tiếp tục sau giờ nghỉ giữa hiệp.