restart

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈstɑrt/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    khởi động lại; khởi động lại
  2. noun
    Khởi động lại; Tiếp tục trận đấu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: restarts Ngôi 3 số ít: restarts Thì quá khứ: restarted Phân từ quá khứ: restarted Phân từ hiện tại: restarting

Cụm từ cố định

restart the enginerestart the computerrestart the gamefresh restartrestart from scratchquick restart

Từ phái sinh

restartable

Từ đồng nghĩa

rebootrecommenceresumerenewreviverelaunch

Từ trái nghĩa

stophaltterminateend

Dễ nhầm lẫn

resume
EN: 'Resume' implies continuing from where you left off; 'restart' implies beginning again from the start.
vi: 'Resume' ngụ ý tiếp tục từ nơi bạn đã dừng lại; 'restart' ngụ ý bắt đầu lại từ đầu.
reboot
EN: 'Reboot' specifically refers to restarting a computer or system; 'restart' is more general and applies to any process or activity.
vi: 'Reboot' cụ thể đề cập đến việc khởi động lại máy tính hoặc hệ thống; 'restart' chung hơn và áp dụng cho bất kỳ quy trình hoặc hoạt động nào.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. The prefix 're-' is attached directly to 'start' without a hyphen in standard usage.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Tiền tố 're-' được gắn trực tiếp vào 'start' mà không có dấu gạch ngang trong cách sử dụng tiêu chuẩn.

💬 Ví dụ

  1. We had to restart the project after the funding was restored.

    Chúng tôi phải khởi động lại dự án sau khi nguồn tài trợ được khôi phục.

  2. I had to restart my computer because the program froze.

    Tôi phải khởi động lại máy tính vì chương trình bị đơ.

  3. The restart of peace talks gave hope to the war-torn region.

    Việc tái khởi động các cuộc đàm phán hòa bình đã mang lại hy vọng cho khu vực bị chiến tranh tàn phá.

  4. The team scored directly from the restart after the halftime break.

    Đội đã ghi bàn trực tiếp từ pha tiếp tục sau giờ nghỉ giữa hiệp.