respective positions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vị trí tương ứng; chức vụ tương ứng; Lập trường của mỗi bên

💬 Ví dụ

  1. After the meeting, everyone returned to their respective positions.

    Sau cuộc họp, mọi người đều trở về vị trí của mình.

  2. The company recognized the achievements of staff in their respective positions.

    Công ty đã ghi nhận những thành tựu của nhân viên ở các vị trí tương ứng của họ.

  3. Both politicians clarified their respective positions on the new policy.

    Cả hai chính trị gia đều làm rõ lập trường tương ứng của họ về chính sách mới.