respective positions
📖 Định nghĩa
-
Vị trí tương ứng; chức vụ tương ứng; Lập trường của mỗi bên
💬 Ví dụ
-
After the meeting, everyone returned to their respective positions.
Sau cuộc họp, mọi người đều trở về vị trí của mình.
-
The company recognized the achievements of staff in their respective positions.
Công ty đã ghi nhận những thành tựu của nhân viên ở các vị trí tương ứng của họ.
-
Both politicians clarified their respective positions on the new policy.
Cả hai chính trị gia đều làm rõ lập trường tương ứng của họ về chính sách mới.