respect for

language: vi

definitions

  1. a feeling of admiration, deference, or high regard for someone or something
    vi: cảm giác tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc sự đánh giá cao đối với ai đó hoặc điều gì đó

examples

  1. There is a deep respect for tradition in this community.

    Có một sự tôn trọng sâu sắc đối với truyền thống trong cộng đồng này.