resource disparities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự chênh lệch nguồn lực

💬 Ví dụ

  1. The tournament highlighted the massive resource disparities between the wealthy clubs and the smaller local teams.

    Giải đấu đã làm nổi bật sự chênh lệch nguồn lực khổng lồ giữa các câu lạc bộ giàu có và các đội địa phương nhỏ hơn.