resounding partial success
📖 Định nghĩa
-
Thành công một phần vang dội
💬 Ví dụ
-
The test flight was a resounding partial success; although it did not reach orbit, the data gathered was invaluable.
Chuyến bay thử nghiệm là một thành công một phần vang dội; mặc dù không đạt tới quỹ đạo, nhưng dữ liệu thu thập được là vô giá.