resounding partial success

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thành công một phần vang dội

💬 Ví dụ

  1. The test flight was a resounding partial success; although it did not reach orbit, the data gathered was invaluable.

    Chuyến bay thử nghiệm là một thành công một phần vang dội; mặc dù không đạt tới quỹ đạo, nhưng dữ liệu thu thập được là vô giá.