resounding

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈsaʊndɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    vang dội, ồn ào; rõ ràng
  2. verb
    vang vọng; nổi tiếng hoặc danh tiếng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: resounds Thì quá khứ: resounded Phân từ quá khứ: resounded Phân từ hiện tại: resounding

Cụm từ cố định

resounding successresounding victoryresounding defeatresound throughresound with

Từ phái sinh

resoundinglyresounding

Từ đồng nghĩa

echoreverberateringboomthunder

Dễ nhầm lẫn

resonate
EN: 'Resonate' implies a deeper, sustained vibration or emotional connection; 'resound' emphasizes loudness and filling a space with sound.
vi: 'Resonate' ngụ ý một sự rung động sâu sắc, bền vững hoặc kết nối cảm xúc; 'resound' nhấn mạnh vào độ to và việc lấp đầy không gian bằng âm thanh.
rebound
EN: 'Rebound' means to bounce back or recover; 'resound' means to echo or fill with sound.
vi: 'Rebound' có nghĩa là nảy lại hoặc phục hồi; 'resound' có nghĩa là vang vọng hoặc tràn ngập âm thanh.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'resound' (to echo, fill with sound) with 'rebound' (to bounce back). Note the 's' after 're-'.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'resound' (vang vọng, tràn ngập âm thanh) với 'rebound' (nảy lại). Lưu ý chữ 's' sau 're-'.

💬 Ví dụ

  1. The applause was resounding throughout the concert hall.

    Tiếng vỗ tay vang dội khắp khán phòng hòa nhạc.

  2. The team achieved a resounding victory over their rivals.

    Đội bóng đã giành chiến thắng áp đảo trước đối thủ của họ.

  3. The sound of bells was resounding across the valley.

    Tiếng chuông vang vọng khắp thung lũng.

  4. His name was resounding throughout the land after the great battle.

    Tên tuổi của ông vang dội khắp đất nước sau trận chiến lớn.