resonates

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈrɛzəˌneɪts/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    cộng hưởng; hòa hợp; phù hợp; gợi lên

💬 Ví dụ

  1. The music resonates with my soul.

    Âm nhạc cộng hưởng trong linh hồn tôi.

  2. Her words resonated with the audience.

    Lời nói của cô ấy phù hợp với khán giả.