resilient systems

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các hệ thống kiên cường; Các hệ thống sinh thái kiên cường

💬 Ví dụ

  1. Looking ahead, the focus must shift towards building resilient systems that can withstand unknown vulnerabilities.

    Nhìn về phía trước, trọng tâm phải chuyển sang việc xây dựng các hệ thống kiên cường có thể chống lại các lỗ hổng chưa biết.

  2. Healthy coral reefs are resilient systems that can recover from bleaching events if water temperatures stabilize.

    Các rạn san hô khỏe mạnh là các hệ thống kiên cường có thể phục hồi sau các hiện tượng tẩy trắng nếu nhiệt độ nước ổn định.