resilient defense strategy
📖 Định nghĩa
-
Chiến lược phòng thủ linh hoạt; Chiến lược phòng thủ linh hoạt
💬 Ví dụ
-
The ability to regenerate military assets suggests a resilient defense strategy that could challenge existing deterrence models and alter geopolitical dynamics in the Middle East.
Khả năng tái tạo tài sản quân sự gợi ý một chiến lược phòng thủ linh hoạt có thể thách thức các mô hình răn đe hiện có và thay đổi động lực địa chính trị ở Trung Đông.
-
Policymakers are increasingly adopting a resilient defense strategy to counter asymmetric warfare tactics employed by non-state actors.
Các nhà hoạch định chính sách ngày càng áp dụng chiến lược phòng thủ linh hoạt để đối phó với các chiến thuật chiến tranh phi đối xứng do các tác nhân phi nhà nước sử dụng.