resilience

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /rɪˈzɪliːəns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Khả năng phục hồi; độ đàn hồi; Khả năng phục hồi

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

build resilienceshow resiliencedemonstrate resilienceemotional resilienceclimate resilienceresilience to stresspsychological resilience

Từ phái sinh

resilientresilientlyresiliency

Từ đồng nghĩa

toughnesshardinessadaptabilityfortitudebuoyancyflexibility

Từ trái nghĩa

fragilityvulnerabilityweakness

Dễ nhầm lẫn

resiliency
EN: 'Resiliency' is a less common variant of 'resilience' with the same meaning; 'resilience' is the preferred form in most style guides.
vi: 'Resiliency' là một biến thể ít phổ biến hơn của 'resilience' với cùng nghĩa; 'resilience' là dạng được ưu tiên trong hầu hết các hướng dẫn phong cách viết.
resistance
EN: 'Resistance' implies opposing or withstanding a force, while 'resilience' implies the ability to recover and bounce back after adversity.
vi: 'Resistance' ám chỉ việc chống đối hoặc chịu đựng một lực, trong khi 'resilience' ám chỉ khả năng phục hồi và vực dậy sau nghịch cảnh.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'resilience' has a single 'l' (not 'resillience') and ends in '-ence' (not '-ance').
vi: Hãy nhớ rằng 'resilience' có một chữ 'l' duy nhất (không phải 'resillience') và kết thúc bằng '-ence' (không phải '-ance').

💬 Ví dụ

  1. Her resilience after losing her job inspired everyone around her.

    Sự kiên cường của cô ấy sau khi mất việc đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

  2. The resilience of rubber makes it ideal for manufacturing tires.

    Độ đàn hồi của cao su khiến nó lý tưởng để sản xuất lốp xe.

  3. Urban planners are focusing on the resilience of infrastructure against climate change.

    Các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung vào khả năng phục hồi của cơ sở hạ tầng trước biến đổi khí hậu.