reshaped
🇺🇸 /riːˈʃeɪpt/
📖 Định nghĩa
-
verb
tái tạo; cải tạo
💬 Ví dụ
-
The city was reshaped by the flood.
Thành phố được tái tạo bởi lũ lụt.
The city was reshaped by the flood.
Thành phố được tái tạo bởi lũ lụt.