reshape

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈʃeɪp/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    tái cấu trúc; thay đổi hình dạng; Tái cấu trúc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: reshapes Thì quá khứ: reshaped Phân từ quá khứ: reshaped Phân từ hiện tại: reshaping

Cụm từ cố định

reshape the futurereshape the worldreshape societyreshape the landscapereshape one's lifereshape the way

Từ phái sinh

reshapingreshaper

Từ đồng nghĩa

remodelrestructurereorganizetransformreconfigurerefashion

Từ trái nghĩa

maintainpreserve

Dễ nhầm lẫn

reform
EN: 'reform' implies improving or correcting something (often institutions or behavior); 'reshape' is more neutral, simply changing the form or structure.
vi: 'reform' ngụ ý cải thiện hoặc sửa chữa điều gì đó (thường là các tổ chức hoặc hành vi); 'reshape' trung tính hơn, chỉ đơn giản là thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc.
restructure
EN: 'restructure' specifically refers to changing the organizational arrangement; 'reshape' is broader and can apply to physical form, ideas, or abstract concepts.
vi: 'restructure' cụ thể đề cập đến việc thay đổi sự sắp xếp tổ chức; 'reshape' rộng hơn và có thể áp dụng cho hình thức vật lý, ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues; simply the prefix 're-' attached to 'shape'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến; chỉ đơn giản là tiền tố 're-' gắn vào 'shape'.

💬 Ví dụ

  1. The new policy aims to reshape the country's economic landscape.

    Chính sách mới nhằm tái cấu trúc bức tranh kinh tế của đất nước.

  2. The potter reshaped the clay into a tall vase.

    Người thợ gốm đã tạo hình lại đất sét thành một chiếc bình cao.

  3. You can reshape a 1D array into a 2D matrix using NumPy's reshape function.

    Bạn có thể tái cấu trúc một mảng 1 chiều thành ma trận 2 chiều bằng hàm reshape của NumPy.