reserve bank

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ngân hàng trung ương

💬 Ví dụ

  1. The Federal Reserve Bank is the central bank of the United States.

    Ngân hàng Dự trữ Liên bang là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ.