researchers

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /rɪˈsɜːtʃəz/ 🇺🇸 /ˈriːsɜrtʃɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nhà nghiên cứu; học giả

💬 Ví dụ

  1. Researchers found new data.

    Nhà nghiên cứu đã tìm thấy dữ liệu mới.

  2. Researchers presented their work.

    Học giả đã trình bày công việc của họ.