rescue workers
📖 Định nghĩa
-
nhân viên cứu hộ
💬 Ví dụ
-
Rescue workers face immense difficulties due to damaged infrastructure and ongoing aftershocks.
Các nhân viên cứu hộ đối mặt với những khó khăn to lớn do cơ sở hạ tầng bị hư hại và các dư chấn đang diễn ra.