rescheduling

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈskɛdʒuːlɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    lập lại lịch
  2. verb
    lập lại lịch

💬 Ví dụ

  1. rescheduling the meeting

    lập lại cuộc họp

  2. rescheduling the flight

    lập lại chuyến bay