reschedule
📖 Định nghĩa
-
verb
hẹn lại; tái cấu trúc nợ; điều chỉnh lại; Lên lịch lại; hoãn lại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
We had to reschedule the meeting because the conference room was unavailable.
Chúng tôi phải hẹn lại cuộc họp vì phòng hội nghị không có sẵn.
-
The bank agreed to reschedule the company's debt over a longer period.
Ngân hàng đã đồng ý tái cấu trúc khoản nợ của công ty trong một khoảng thời gian dài hơn.
-
The airline rescheduled all flights after the volcanic eruption disrupted air traffic.
Hãng hàng không đã điều chỉnh lại tất cả các chuyến bay sau khi vụ phun trào núi lửa làm gián đoạn giao thông hàng không.
-
The operating system rescheduled the low-priority thread to allow the real-time process to run.
Hệ điều hành đã lên lịch lại cho luồng ưu tiên thấp để cho phép tiến trình thời gian thực chạy.
-
The concert was rescheduled to next month due to the singer's illness.
Buổi hòa nhạc đã được hoãn lại sang tháng sau do ca sĩ bị ốm.