requisite depth

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiều sâu đội hình cần thiết; Chiều sâu cần thiết

💬 Ví dụ

  1. The team's victory was due to their requisite depth, allowing them to replace injured players easily.

    Chiến thắng của đội là nhờ chiều sâu đội hình cần thiết, cho phép họ thay thế các cầu thủ bị thương một cách dễ dàng.

  2. The report lacked the requisite depth to fully explain the economic crisis.

    Bản báo cáo thiếu chiều sâu cần thiết để giải thích đầy đủ về cuộc khủng hoảng kinh tế.