repurposed

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. verb
    sử dụng một cái gì đó cho mục đích khác
  2. adjective
    đã được giao mục đích mới

💬 Ví dụ

  1. The old building was repurposed as a museum.

    Tòa nhà cũ được tái sử dụng làm bảo tàng.

  2. The repurposed equipment works perfectly.

    Thiết bị tái sử dụng hoạt động hoàn hảo.