repurposed
📖 Định nghĩa
-
verb
sử dụng một cái gì đó cho mục đích khác
-
adjective
đã được giao mục đích mới
💬 Ví dụ
-
The old building was repurposed as a museum.
Tòa nhà cũ được tái sử dụng làm bảo tàng.
-
The repurposed equipment works perfectly.
Thiết bị tái sử dụng hoạt động hoàn hảo.