republican leadership
📖 Định nghĩa
-
Ban lãnh đạo Đảng Cộng hòa; Sự lãnh đạo cộng hòa
💬 Ví dụ
-
While Republican leadership touts a historic $50 billion infusion intended to revitalize rural healthcare infrastructure, the immediate impact on specific communities remains negligible.
Trong khi ban lãnh đạo Đảng Cộng hòa quảng bá về khoản rót vốn lịch sử trị giá 50 tỷ đô la nhằm vực dậy cơ sở hạ tầng y tế nông thôn, tác động tức thời đối với các cộng đồng cụ thể vẫn không đáng kể.
-
The transition from monarchical rule to republican leadership required significant constitutional reforms to establish civic rights.
Sự chuyển đổi từ chế độ quân chủ sang sự lãnh đạo cộng hòa đòi hỏi những cải cách hiến pháp quan trọng để thiết lập các quyền công dân.