reposition
📖 Định nghĩa
-
verb
định vị lại; Định vị lại; điều động lại; sắp xếp lại; Nắn chỉnh
-
noun
Di dời vị trí; Định vị lại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The surgeon had to reposition the bone fragments before applying the cast.
Bác sĩ phẫu thuật phải định vị lại các mảnh xương trước khi bó bột.
-
The company decided to reposition its luxury brand to attract younger consumers.
Công ty quyết định định vị lại thương hiệu xa xỉ của mình để thu hút người tiêu dùng trẻ hơn.
-
The general ordered the army to reposition along the eastern front.
Vị tướng ra lệnh cho quân đội điều động lại dọc theo mặt trận phía đông.
-
She repositioned the sofa to face the window for better natural light.
Cô ấy đã sắp xếp lại chiếc ghế sofa để hướng ra cửa sổ nhằm tận dụng ánh sáng tự nhiên tốt hơn.
-
The doctor repositioned the dislocated shoulder under local anesthesia.
Bác sĩ đã nắn khớp vai bị trật dưới gây tê tại chỗ.
-
The reposition of the satellite took several hours to complete.
Việc di chuyển vệ tinh đến vị trí mới mất vài giờ để hoàn thành.
-
The reposition of the brand as an eco-friendly option boosted sales significantly.
Việc định vị lại thương hiệu như một lựa chọn thân thiện với môi trường đã làm tăng doanh số đáng kể.