replicates
🇺🇸 /ˈrɛplɪˌkeɪts/
📖 Định nghĩa
-
verb
sao chép; lặp lại
-
noun
bản sao; bản sao chép
💬 Ví dụ
-
The study replicates the original findings.
Nghiên cứu sao chép các phát hiện ban đầu.
-
The replicates show consistent results.
Bản sao cho thấy kết quả nhất quán.