replicate

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈrɛplɪˌkeɪt/ 🇺🇸 /ˈrɛpləˌkeɪt/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    tái tạo; Tự nhân bản; tái tạo, sao chép; gấp ngược lại
  2. noun
    bản sao; lặp lại
  3. adjective
    gấp lại; sao chép cấu trúc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: replicates Ngôi 3 số ít: replicates Thì quá khứ: replicated Phân từ quá khứ: replicated Phân từ hiện tại: replicating

Cụm từ cố định

replicate resultsreplicate findingsreplicate an experimentreplicate DNAreplicate datareplicate the study

Từ phái sinh

replicationreplicativereplicablereplicator

Từ đồng nghĩa

reproduceduplicatecopyrepeatclonerecreate

Từ trái nghĩa

differvary

Dễ nhầm lẫn

duplicate
EN: 'Duplicate' implies making an exact copy of something that already exists; 'replicate' often implies reproducing a process or result, especially in scientific contexts.
vi: 'Duplicate' ám chỉ việc tạo ra một bản sao chính xác của thứ gì đó đã tồn tại; 'replicate' thường ám chỉ việc tái sản xuất một quy trình hoặc kết quả, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học.
reproduce
EN: 'Reproduce' is broader and can mean biological reproduction or making a copy; 'replicate' specifically emphasizes exact repetition of a process or result.
vi: 'Reproduce' mang nghĩa rộng hơn và có thể chỉ sự sinh sản sinh học hoặc tạo bản sao; 'replicate' cụ thể nhấn mạnh sự lặp lại chính xác của một quy trình hoặc kết quả.
replica
EN: 'Replica' is a noun referring to the copy itself; 'replicate' is the verb meaning to make such a copy.
vi: 'Replica' là danh từ đề cập đến chính bản sao; 'replicate' là động từ có nghĩa là tạo ra bản sao như vậy.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'replicate' has a single 'l' — do not double it (not 'repillicate'). The noun form is 'replication,' not 'replication' with double 'l' either.
vi: Hãy nhớ rằng 'replicate' có một chữ 'l' duy nhất — đừng viết đôi nó (không phải 'repillicate'). Dạng danh từ là 'replication', cũng không phải với chữ 'l' kép.

💬 Ví dụ

  1. Scientists were able to replicate the results of the original experiment.

    Các nhà khoa học đã có thể tái tạo lại kết quả của thí nghiệm ban đầu.

  2. The virus replicates rapidly within the host cells.

    Vi-rút nhân lên nhanh chóng trong các tế bào vật chủ.

  3. The company tried to replicate its success in the European market.

    Công ty đã cố gắng tái tạo thành công của mình trên thị trường châu Âu.

  4. The petals replicate backward as the flower opens.

    Các cánh hoa cong ngược lại khi hoa nở.

  5. The museum displayed a replicate of the ancient sculpture.

    Bảo tàng trưng bày một bản sao của tác phẩm điêu khắc cổ đại.

  6. Each treatment group contained five replicates to account for variability.

    Mỗi nhóm điều trị chứa năm lặp lại để tính đến sự biến đổi.

  7. The replicate leaves of the plant gave it a distinctive appearance.

    Những chiếc lá gấp lại của cây tạo cho nó một ngoại hình đặc trưng.