replicate
📖 Định nghĩa
-
verb
tái tạo; Tự nhân bản; tái tạo, sao chép; gấp ngược lại
-
noun
bản sao; lặp lại
-
adjective
gấp lại; sao chép cấu trúc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Scientists were able to replicate the results of the original experiment.
Các nhà khoa học đã có thể tái tạo lại kết quả của thí nghiệm ban đầu.
-
The virus replicates rapidly within the host cells.
Vi-rút nhân lên nhanh chóng trong các tế bào vật chủ.
-
The company tried to replicate its success in the European market.
Công ty đã cố gắng tái tạo thành công của mình trên thị trường châu Âu.
-
The petals replicate backward as the flower opens.
Các cánh hoa cong ngược lại khi hoa nở.
-
The museum displayed a replicate of the ancient sculpture.
Bảo tàng trưng bày một bản sao của tác phẩm điêu khắc cổ đại.
-
Each treatment group contained five replicates to account for variability.
Mỗi nhóm điều trị chứa năm lặp lại để tính đến sự biến đổi.
-
The replicate leaves of the plant gave it a distinctive appearance.
Những chiếc lá gấp lại của cây tạo cho nó một ngoại hình đặc trưng.