repatriation process

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quy trình hồi hương; Quy trình hồi hương văn hóa; Thủ tục hồi hương vốn

💬 Ví dụ

  1. The embassy coordinated the repatriation process for all nationals stranded in the conflict zone.

    Đại sứ quán đã điều phối quy trình hồi hương cho tất cả công dân bị mắc kẹt trong vùng xung đột.

  2. International negotiations are ongoing regarding the repatriation process of the stolen artifacts.

    Các cuộc đàm phán quốc tế đang diễn ra liên quan đến quy trình hồi hương các cổ vật bị đánh cắp.

  3. New tax laws have simplified the repatriation process for offshore profits.

    Các luật thuế mới đã đơn giản hóa quy trình chuyển lợi nhuận từ nước ngoài về nước.