repatriation

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˌpeɪtriːˈeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đưa về nước; Tái đầu tư lợi nhuận; Trả lại; Khôi phục quốc tịch; Tống thi hài về nước

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

forced repatriationvoluntary repatriationrepatriation of profitsrepatriation of refugeesrepatriation policyrepatriation program

Từ phái sinh

repatriaterepatriatedrepatriative

Từ đồng nghĩa

returnhomecomingrelocationreintegrationrestitution

Từ trái nghĩa

expatriationemigrationdeportation

Dễ nhầm lẫn

expatriation
EN: 'Expatriation' means leaving one's native country to live abroad; 'repatriation' means returning to one's native country.
vi: 'Expatriation' có nghĩa là rời bỏ đất nước của mình để sống ở nước ngoài; 'Repatriation' có nghĩa là trở về đất nước của mình.
deportation
EN: 'Deportation' is the forced removal of a person from a country they are not a citizen of; 'repatriation' is the return of a person to their own country.
vi: 'Deportation' là việc trục xuất cưỡng chế một người khỏi một quốc gia mà họ không phải là công dân; 'Repatriation' là việc đưa một người trở về quê hương của họ.
reparation
EN: 'Reparation' refers to compensation or making amends for a wrong; 'repatriation' refers to returning someone to their homeland.
vi: 'Reparation' đề cập đến bồi thường hoặc sửa chữa một sai lầm; 'Repatriation' đề cập đến việc đưa ai đó trở về quê hương của họ.

Mẹo chính tả

EN: Remember the root 'patria' (fatherland) within the word: re-patri-ation. Do not confuse with 'reparation' (compensation for wrongs).
vi: Hãy nhớ gốc từ 'patria' (quê hương) trong từ: re-patri-ation. Đừng nhầm lẫn với 'reparation' (bồi thường cho lỗi lầm).

💬 Ví dụ

  1. The government arranged for the repatriation of prisoners of war after the ceasefire.

    Chính phủ đã sắp xếp việc đưa các tù binh về nước sau khi có lệnh ngừng bắn.

  2. The company faced restrictions on the repatriation of profits earned in overseas subsidiaries.

    Công ty đối mặt với các hạn chế trong việc chuyển lợi nhuận kiếm được từ các công ty con nước ngoài về nước.

  3. The museum agreed to the repatriation of ancient artifacts to the indigenous community.

    Bảo tàng đã đồng ý trả lại các hiện vật cổ cho cộng đồng bản địa.

  4. After decades in exile, the political dissident sought repatriation and the restoration of his citizenship.

    Sau nhiều thập kỷ lưu vong, nhà bất đồng chính kiến này đã tìm kiếm việc hồi hương và khôi phục quốc tịch của mình.

  5. The family requested the repatriation of their relative's remains for a traditional funeral.

    Gia đình yêu cầu tống thi hài người thân về nước để tổ chức tang lễ truyền thống.