repatriation
📖 Định nghĩa
-
noun
đưa về nước; Tái đầu tư lợi nhuận; Trả lại; Khôi phục quốc tịch; Tống thi hài về nước
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The government arranged for the repatriation of prisoners of war after the ceasefire.
Chính phủ đã sắp xếp việc đưa các tù binh về nước sau khi có lệnh ngừng bắn.
-
The company faced restrictions on the repatriation of profits earned in overseas subsidiaries.
Công ty đối mặt với các hạn chế trong việc chuyển lợi nhuận kiếm được từ các công ty con nước ngoài về nước.
-
The museum agreed to the repatriation of ancient artifacts to the indigenous community.
Bảo tàng đã đồng ý trả lại các hiện vật cổ cho cộng đồng bản địa.
-
After decades in exile, the political dissident sought repatriation and the restoration of his citizenship.
Sau nhiều thập kỷ lưu vong, nhà bất đồng chính kiến này đã tìm kiếm việc hồi hương và khôi phục quốc tịch của mình.
-
The family requested the repatriation of their relative's remains for a traditional funeral.
Gia đình yêu cầu tống thi hài người thân về nước để tổ chức tang lễ truyền thống.