reopenings
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự mở lại.; Ví dụ về việc mở lại cuộc tranh luận.
💬 Ví dụ
-
The store's reopenings were announced.
Sự mở lại cửa hàng đã được công bố.
-
The reopenings of the debate surprised everyone.
Việc mở lại cuộc tranh luận đã làm mọi người ngạc nhiên.