renewed effort
📖 Định nghĩa
-
nỗ lực mới được tái cường; nỗ lực mới
💬 Ví dụ
-
The company announced a renewed effort to reduce carbon emissions by next year.
Công ty đã thông báo về một nỗ lực mới để giảm phát thải carbon vào năm tới.
-
Observers worldwide are watching closely to see if this renewed effort yields tangible results.
Các nhà quan sát trên toàn thế giới đang theo dõi chặt chẽ để xem liệu nỗ lực mới này có mang lại kết quả cụ thể hay không.