renewed arms race
📖 Định nghĩa
-
Cuộc chạy đua vũ trang mới
💬 Ví dụ
-
The breakdown of the peace treaty sparked a renewed arms race among the neighboring countries.
Sự đổ vỡ của hiệp ước hòa bình đã làm bùng nổ một cuộc chạy đua vũ trang mới giữa các nước láng giềng.