renewable energy investments
📖 Định nghĩa
-
Đầu tư năng lượng tái tạo; Đầu tư xanh của chính phủ
💬 Ví dụ
-
Governments are accelerating discussions on carbon reduction targets and renewable energy investments.
Các chính phủ đang đẩy nhanh các cuộc thảo luận về mục tiêu giảm phát thải carbon và đầu tư vào năng lượng tái tạo.
-
The state budget includes significant allocations for renewable energy investments to meet climate goals.
Ngân sách nhà nước bao gồm các khoản phân bổ đáng kể cho đầu tư năng lượng tái tạo để đạt được các mục tiêu khí hậu.