remote location

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. địa điểm hẻo lánh; vị trí từ xa

💬 Ví dụ

  1. The research station was built in a remote location to avoid human interference.

    Trạm nghiên cứu được xây dựng ở một địa điểm hẻo lánh để tránh sự can thiệp của con người.

  2. The data is stored in a remote location to ensure redundancy.

    Dữ liệu được lưu trữ ở một vị trí từ xa để đảm bảo tính dự phòng.