remote location
📖 Định nghĩa
-
địa điểm hẻo lánh; vị trí từ xa
💬 Ví dụ
-
The research station was built in a remote location to avoid human interference.
Trạm nghiên cứu được xây dựng ở một địa điểm hẻo lánh để tránh sự can thiệp của con người.
-
The data is stored in a remote location to ensure redundancy.
Dữ liệu được lưu trữ ở một vị trí từ xa để đảm bảo tính dự phòng.