remote areas

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vùng sâu vùng xa

💬 Ví dụ

  1. Critics argue that simply injecting capital into the system fails to address the complex structural barriers preventing hospital reopenings, such as the scarcity of qualified medical professionals willing to practice in remote areas.

    Các nhà phê bình lập luận rằng việc chỉ đơn thuần bơm vốn vào hệ thống không giải quyết được các rào cản cấu trúc phức tạp ngăn cản việc mở cửa lại các bệnh viện, chẳng hạn như sự khan hiếm các chuyên gia y tế có trình độ sẵn sàng làm việc tại các vùng sâu vùng xa.