reminiscent
📖 Định nghĩa
-
adjective
nhắc nhở về; hoài cổ; gợi nhớ quá khứ
-
noun
người hoài niệm; Ký ức
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The old house was reminiscent of her grandmother's cottage in the countryside.
Ngôi nhà cũ gợi nhớ cho cô về ngôi nhà nhỏ của bà ngoại ở quê.
-
He grew reminiscent in his old age, often telling stories about his youth to anyone who would listen.
Khi về già, ông trở nên hoài cổ, thường kể chuyện thời trẻ cho bất kỳ ai sẵn sàng lắng nghe.
-
The scent of lavender was reminiscent of summers spent in Provence.
Mùi hương của hoa oải hương gợi nhớ về những mùa hè đã qua ở Provence.
-
The old veteran was a great reminiscent, entertaining the children with tales from the war.
Người cựu chiến binh già là một người rất thích hoài niệm, kể cho trẻ em nghe những câu chuyện về cuộc chiến để giải trí.
-
Her memoirs were filled with reminiscents of a bygone era.
Hồi ký của bà đầy ắp những kỷ niệm về một thời đã qua.