remarkable surge
📖 Định nghĩa
-
Sự gia tăng đáng kể; Sự lao tới đáng kể
💬 Ví dụ
-
The company experienced a remarkable surge in sales during the holiday season.
Công ty đã trải qua một sự gia tăng đáng kể về doanh số bán hàng trong mùa lễ hội.
-
The crowd made a remarkable surge toward the stage when the singer appeared.
Đám đông đã lao tới một cách đáng kể về phía sân khấu khi ca sĩ xuất hiện.