remarkable composure
📖 Định nghĩa
-
Sự điềm tĩnh đáng chú ý
💬 Ví dụ
-
The South American team demonstrated remarkable composure under pressure, mounting a spirited comeback that defied the odds.
Đội tuyển Nam Mỹ đã thể hiện sự điềm tĩnh đáng chú ý dưới áp lực, thực hiện một cuộc lội ngược dòng đầy tinh thần bất chấp mọi khó khăn.