remarkable composure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự điềm tĩnh đáng chú ý

💬 Ví dụ

  1. The South American team demonstrated remarkable composure under pressure, mounting a spirited comeback that defied the odds.

    Đội tuyển Nam Mỹ đã thể hiện sự điềm tĩnh đáng chú ý dưới áp lực, thực hiện một cuộc lội ngược dòng đầy tinh thần bất chấp mọi khó khăn.