remarkable ascent
📖 Định nghĩa
-
Tăng trưởng đáng kể; sự thăng tiến nhanh chóng; Leo trèo dốc đứng
💬 Ví dụ
-
The Nasdaq Composite index, heavily weighted toward technology firms, led this remarkable ascent.
Chỉ số tổng hợp Nasdaq, được cân nặng nhiều về các công ty công nghệ, đã dẫn đầu sự tăng vọt đáng chú ý này.
-
Her remarkable ascent from intern to CEO surprised everyone in the industry.
Sự thăng tiến đáng chú ý từ thực tập sinh lên CEO của cô đã khiến cả ngành kinh ngạc.
-
The climbers marveled at the sheer rock face before beginning their remarkable ascent to the summit.
Các nhà leo núi kinh ngạc trước vách đá dựng đứng trước khi bắt đầu cuộc leo lên đỉnh đầy ấn tượng của họ.