religious hate crimes
📖 Định nghĩa
-
tội phạm thù ghét tôn giáo
💬 Ví dụ
-
The community is demanding stricter laws to prevent religious hate crimes.
Cộng đồng đang yêu cầu các luật nghiêm khắc hơn để ngăn chặn tội phạm thù ghét tôn giáo.