reliant
🇺🇸 /rɪˈlaɪənt/
📖 Định nghĩa
-
adjective
phụ thuộc vào; phụ thuộc vào; phụ thuộc; phụ thuộc vào
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more reliant
So sánh nhất: most reliant
Cụm từ cố định
heavily reliant onincreasingly reliant onreliant uponself-reliantmutually reliantoverly reliant on
Từ phái sinh
reliancereliantlyrelyreliablereliabilityunreliableself-reliant
Từ đồng nghĩa
dependentcontingentconditionalsubject
Từ trái nghĩa
independentself-sufficientautonomous
Dễ nhầm lẫn
reliable
EN: 'Reliable' means able to be trusted or depended upon (others rely on you); 'reliant' means depending on something else (you rely on others).
vi: 'Reliable' có nghĩa là đáng tin cậy hoặc có thể dựa vào (người khác dựa vào bạn); 'reliant' có nghĩa là phụ thuộc vào thứ gì đó khác (bạn phụ thuộc vào người khác).
dependent
EN: 'Dependent' is broader and can imply a stronger sense of need or inability to function without something; 'reliant' is slightly more neutral.
vi: 'Dependent' mang nghĩa rộng hơn và có thể hàm ý nhu cầu mạnh mẽ hơn hoặc không thể hoạt động nếu thiếu một thứ gì đó; 'reliant' trung tính hơn một chút.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'reliant' (depending on something) with 'reliable' (worthy of trust). They describe opposite directions of dependence.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'reliant' (phụ thuộc vào cái gì đó) với 'reliable' (đáng tin cậy). Chúng mô tả các hướng phụ thuộc ngược nhau.
💬 Ví dụ
-
The country is heavily reliant on imported oil for its energy needs.
Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào dầu nhập khẩu cho nhu cầu năng lượng của mình.
-
She was reliant on her own judgment when making important decisions.
Cô ấy dựa vào phán đoán của chính mình khi đưa ra các quyết định quan trọng.
-
The elderly patient became increasingly reliant on caregivers for daily activities.
Bệnh nhân cao tuổi ngày càng phụ thuộc vào người chăm sóc cho các hoạt động hàng ngày.
-
Modern agriculture has become increasingly technology-reliant.
Nông nghiệp hiện đại ngày càng phụ thuộc vào công nghệ.