reliance
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự phụ thuộc; niềm tin; Người hoặc vật dựa vào; Sự tin tưởng; sự phụ thuộc; Niềm tin chính đáng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The country's heavy reliance on imported oil makes it vulnerable to price fluctuations.
Sự phụ thuộc nặng nề của đất nước vào dầu nhập khẩu khiến nó dễ bị tổn thương trước biến động giá cả.
-
Her family was her chief reliance during the difficult years of her illness.
Gia đình cô ấy là chỗ dựa chính của cô ấy trong những năm tháng khó khăn khi mắc bệnh.
-
His reliance on his own judgment rather than expert advice led to several costly mistakes.
Việc dựa vào phán đoán của riêng mình thay vì lời khuyên của chuyên gia đã dẫn đến nhiều sai lầm tốn kém.
-
The plaintiff must prove reasonable reliance on the defendant's false statements to establish a fraud claim.
Nguyên đơn phải chứng minh rằng mình đã dựa vào các tuyên bố sai sự thật của bị đơn một cách hợp lý để thiết lập yêu cầu gian lận.