relentless pursuit
📖 Định nghĩa
-
sự truy đuổi không ngừng; sự theo đuổi không ngừng
💬 Ví dụ
-
The relentless pursuit by the competitors kept the audience on the edge of their seats.
Sự truy đuổi không ngừng của các đối thủ khiến khán giả hồi hộp.
-
Her relentless pursuit of perfection eventually led to her success.
Sự theo đuổi sự hoàn hảo không ngừng cuối cùng đã dẫn đến thành công của cô ấy.