relentless pursuit

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự truy đuổi không ngừng; sự theo đuổi không ngừng

💬 Ví dụ

  1. The relentless pursuit by the competitors kept the audience on the edge of their seats.

    Sự truy đuổi không ngừng của các đối thủ khiến khán giả hồi hộp.

  2. Her relentless pursuit of perfection eventually led to her success.

    Sự theo đuổi sự hoàn hảo không ngừng cuối cùng đã dẫn đến thành công của cô ấy.