relentless
📖 Định nghĩa
-
adjective
không ngừng nghỉ; ác độc và không khoan nhượng; kiên trì; tăng liên tục; liên tục ngột ngạt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The relentless heat of the summer sun made it impossible to work outdoors.
Nắng nóng không ngừng của mặt trời mùa hè khiến việc làm việc ngoài trời trở nên bất khả thi.
-
The relentless dictator showed no compassion for his political opponents.
Nhà độc tài tàn bạo không hề thương xót các đối thủ chính trị của mình.
-
Her relentless pursuit of justice eventually led to the overturning of the wrongful conviction.
Sự theo đuổi công lý không mệt mỏi của cô ấy cuối cùng đã dẫn đến việc lật lại bản án sai lầm.
-
The relentless rise in housing prices has pushed many young families out of the city.
Việc giá nhà tăng không ngừng đã đẩy nhiều gia đình trẻ ra khỏi thành phố.
-
The relentless noise from the construction site next door made it impossible to concentrate.
Tiếng ồn không ngừng nghỉ từ công trường bên cạnh khiến không thể tập trung.