release strategy
📖 Định nghĩa
-
Chiến lược phát hành; Chiến lược công bố thông tin
💬 Ví dụ
-
The marketing team designed a multi-phase release strategy for the new smartphone.
Đội ngũ tiếp thị đã thiết kế một chiến lược phát hành nhiều giai đoạn cho chiếc điện thoại thông minh mới.
-
The operation relied on a complex release strategy to mislead enemy intelligence through strategic deception.
Chiến dịch dựa vào một chiến lược công bố thông tin phức tạp để đánh lạc hướng tình báo đối phương thông qua sự lừa dối chiến lược.