relaxed nature

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. bản chất thư giãn; bản tính thư thái

💬 Ví dụ

  1. The relaxed nature of the holiday allowed everyone to enjoy themselves without pressure.

    Bản chất thư giãn của kỳ nghỉ cho phép mọi người tận hưởng mà không gặp áp lực.

  2. Despite the chaos around him, his relaxed nature kept the team calm.

    Mặc dù xung quanh hỗn loạn, bản tính thư thái của anh ấy đã giữ cho cả đội bình tĩnh.