rejects narrative

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bác bỏ quan điểm; Từ chối lối kể chuyện

💬 Ví dụ

  1. Russell Secures Sprint Pole in Montreal, Rejects Narrative of Validation.

    Russell giành pole sprint tại Montreal, bác bỏ quan điểm về việc cần được công nhận.

  2. The experimental film rejects narrative in favor of abstract imagery.

    Bộ phim thực nghiệm từ chối lối kể chuyện để thay bằng hình ảnh trừu tượng.