reimagining
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự tái tưởng tượng
-
verb
Tưởng tượng lại
💬 Ví dụ
-
By reimagining the alarm clock as a dedicated audio companion, manufacturers are creating tools that support mental well-being.
Bằng cách tái tưởng tượng đồng hồ báo thức như một người bạn đồng hành âm thanh chuyên dụng, các nhà sản xuất đang tạo ra các công cụ hỗ trợ sức khỏe tinh thần.