reignites

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. verb
    thắp lại; thắp lại niềm đam mê

💬 Ví dụ

  1. The spark reignites the fire.

    Tàn lửa thắp lại ngọn lửa.

  2. Her speech reignites hope.

    Bài phát biểu của cô ấy thắp lại hy vọng.