reignited

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌriːɪˈgnaɪtɪd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    thắp lại; thắp sáng lại

💬 Ví dụ

  1. The fire reignited.

    Lửa lại cháy.

  2. Hope reignited.

    Hy vọng lại sáng.